同性
[tóng xìng] [同 性]
cùng tính chất; đồng tính
他擅长为不同性格的动漫角色配音。
tā shàn cháng wèi bù tóng xìng gé de dòng màn jué sè pèi yīn.Anh ấy rất giỏi lồng tiếng cho các nhân vật anime có tính cách khác nhau.
[tóng xìng] [同 性]
cùng tính chất; đồng tính
他擅长为不同性格的动漫角色配音。
tā shàn cháng wèi bù tóng xìng gé de dòng màn jué sè pèi yīn.Anh ấy rất giỏi lồng tiếng cho các nhân vật anime có tính cách khác nhau.