同性恋恐惧症[tóng xìng liàn kǒng jù zhèng] [同 性 恋 恐 惧 症]Lưu từKhácchứng sợ đồng tínhChữ trong từ同tóngcùng性xìngbản chất恋liàncảm thấy gắn bó恐kǒngsợ sệt惧jùsợ hãi症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:同学tóng xuéHSK 1học cùng trường同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp同时tóng shíHSK 2đồng thời同样tóng yàngHSK 2giống nhau同意tóng yìHSK 3đồng ý同情tóng qíngHSK 4đồng cảm同一tóng yīHSK 6giống hệt同期tóng qīHSK 6cùng kỳ (trong năm khác, v.v.)同胞tóng bāoHSK 6cùng cha mẹXem thêm (3)Từ cận nghĩa:恐同症kǒng tóng zhèngchứng sợ đồng tính