恐同症[kǒng tóng zhèng] [恐 同 症]Lưu từKhácchứng sợ đồng tínhChữ trong từ恐kǒngsợ sệt同tóngcùng症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:恐怕kǒng pàHSK 3sợ病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứng恐吓kǒng hèHSK 8đe dọa恐怖kǒng bùHSK 8khủng khiếp恐惧kǒng jùHSK 8bị khiếp sợ恐慌kǒng huāngHSK 8hoảng loạn恐龙kǒng lóngHSK 8khủng longXem thêm (2)Từ cận nghĩa:同性恋恐惧症tóng xìng liàn kǒng jù zhèngchứng sợ đồng tính