同性恋者[tóng xìng liàn zhě] [同 性 恋 者]Lưu từKhácngười đồng tínhChữ trong từ同tóngcùng性xìngbản chất恋liàncảm thấy gắn bó者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:同学tóng xuéHSK 1học cùng trường同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp同时tóng shíHSK 2đồng thời同样tóng yàngHSK 2giống nhau或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả同意tóng yìHSK 3đồng ý记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giảXem thêm (3)