同性爱[tóng xìng ài] [同 性 ÁI]Lưu từKhácđồng tínhChữ trong từ同tóngcùng性xìngbản chất爱àiÁIyêuTừ cùng chữ:同学tóng xuéHSK 1học cùng trường可爱kě àiHSK 2đáng yêu同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp同时tóng shíHSK 2đồng thời同样tóng yàngHSK 2giống nhau同意tóng yìHSK 3đồng ý热爱rè àiHSK 3yêu tha thiết亲爱qīn àiHSK 4thân yêu同情tóng qíngHSK 4đồng cảmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:分桃fēn táođồng tính断背duàn bèiđồng tính (nhắc đến phim Brokeback Mountain 断背山 (duàn bèi shān), một…断袖duàn xiùđồng tính同性恋tóng xìng liànđồng tính