断袖[duàn xiù] [断 袖]Lưu từKhácđồng tínhChữ trong từ断duànlàm gãy袖xiùtay áoTừ ghép:断袖之癖duàn xiù zhī pǐnghĩa đen: cắt tay áo (thành ngữ)Từ cùng chữ:断绝duàn juéHSK 6cắt đứt领袖lǐng xiùHSK 6lãnh đạo断定duàn dìngHSK 7kết luận断裂duàn lièHSK 7gãy断断续续duàn duàn xù xùHSK 7gián đoạnTừ cận nghĩa:分桃fēn táođồng tính断背duàn bèiđồng tính (nhắc đến phim Brokeback Mountain 断背山 (duàn bèi shān), một…同性恋tóng xìng liànđồng tính同性爱tóng xìng àiđồng tính