领袖【領袖】
[lǐng xiù] [领 袖]
lãnh đạo
国家、政党、团体等的最高领导人。
他是一位杰出的领袖,深受人们尊敬。
tā shì yí wèi jié chū de lǐng xiù, shēn shòu rén men zūn jìng.Ông ấy là một nhà lãnh đạo kiệt xuất, được mọi người rất kính trọng.
这位科学家当之无愧是领袖。
zhè wèi kē xué jiā dāng zhī wú kuì shì lǐng xiù.Nhà khoa học này hoàn toàn xứng đáng là lãnh đạo.
他是我们公司的一代领袖。
tā shì wǒ men gōng sī de yí dài lǐng xiù.Anh ấy là lãnh đạo một thế hệ của công ty chúng tôi.
