差异性[chā yì xìng] [差 异 性]Lưu từKhácsự khác biệtChữ trong từ差chàkém异yìkhác性xìngbản chấtTừ cùng chữ:差不多chà bu duōHSK 2gần个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ差别chā biéHSK 5khác biệt差距chā jùHSK 5chênh lệch特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam差点儿chà diǎn rHSK 5biến thể er hoá của 差点 (chà diǎn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:区别qū biéHSK 3sự khác biệt差异chā yìHSK 6sự khác biệt分异fēn yìsự khác biệt