分异[fēn yì] [分 异]Lưu từKhácsự khác biệt; phân hóaChữ trong từ分fēnphút异yìkhácTừ ghép:同分异构tóng fēn yì gòuđồng phân (hóa học)同分异构体tóng fēn yì gòu tǐchất đồng phân (hóa học)Từ cùng chữ:分开fēn kāiHSK 2tách ra分数fēn shùHSK 2điểm (thi)分钟fēn zhōngHSK 2phút分别fēn biéHSK 3riêng分组fēn zǔHSK 3chia thành nhóm分配fēn pèiHSK 3phân phối分为fēn wéiHSK 4chia thành (các phần)分之fēn zhīHSK 4chỉ một phân số分布fēn bùHSK 4phân tánXem thêm (3)Từ cận nghĩa:区别qū biéHSK 3sự khác biệt差异chā yìHSK 6sự khác biệt差异性chā yì xìngsự khác biệt