同分异构[tóng fēn yì gòu] [同 分 异 构]Lưu từKhácđồng phân (hóa học)Chữ trong từ同tóngcùng分fēnphút异yìkhác构gòuxây dựngTừ ghép:同分异构体tóng fēn yì gòu tǐchất đồng phân (hóa học)Từ cùng chữ:同学tóng xuéHSK 1học cùng trường同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp同时tóng shíHSK 2đồng thời同样tóng yàngHSK 2giống nhau同意tóng yìHSK 3đồng ý同情tóng qíngHSK 4đồng cảm机构jī gòuHSK 4cơ chế结构jié gòuHSK 4cấu trúc同一tóng yīHSK 6giống hệtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:异构yì gòuđồng phân (hóa học)异构体yì gòu tǐđồng phân (hóa học)