异构体[yì gòu tǐ] [异 构 体]Lưu từKhácđồng phân (hóa học)Chữ trong từ异yìkhác构gòuxây dựng体tǐcơ thểTừ ghép:同分异构体tóng fēn yì gòu tǐchất đồng phân (hóa học)对映异构体duì yìng yì gòu tǐđồng phân đối quang (hóa học)立体异构体lì tǐ yì gòu tǐchất lập thể dị cấu (hoá học)Từ cùng chữ:身体shēn tǐHSK 1cơ thể全体quán tǐHSK 2tất cả具体jù tǐHSK 3cụ thể团体tuán tǐHSK 3nhóm媒体méi tǐHSK 3truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức整体zhěng tǐHSK 3toàn thể集体jí tǐHSK 3tập thể个体gè tǐHSK 4cá nhân主体zhǔ tǐHSK 5phần chínhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:异构yì gòuđồng phân (hóa học)同分异构tóng fēn yì gòuđồng phân (hóa học)