特异性[tè yì xìng] [特 异 性]Lưu từKhácđặc hiệu; tính đặc hiệu; tính cá biệtChữ trong từ特tèđặc biệt异yìkhác性xìngbản chấtTừ cùng chữ:特别tè biéHSK 2khác thường特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)个性gè xìngHSK 3cá tính特色tè sèHSK 3đặc trưng积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực特价tè jiàHSK 4giá đặc biệt特征tè zhēngHSK 4đặc điểm特殊tè shūHSK 4đặc biệt女性nǚ xìngHSK 5phụ nữXem thêm (3)