异性恋主义[yì xìng liàn zhǔ yì] [异 性 恋 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa dị tínhChữ trong từ异yìkhác性xìngbản chất恋liàncảm thấy gắn bó主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:意义yì yìHSK 3ý nghĩa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)正义zhèng yìHSK 5công lý名义míng yìHSK 6tên异常yì chángHSK 6bất thường贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu起义qǐ yìHSK 6khởi nghĩa定义dìng yìHSK 7định nghĩa广义guǎng yìHSK 7nghĩa rộngXem thêm (3)