异性恋[yì xìng liàn] [异 性 恋]Lưu từKháctính dục khác giới; tình yêu khác giớiChữ trong từ异yìkhác性xìngbản chất恋liàncảm thấy gắn bóTừ ghép:异性恋主义yì xìng liàn zhǔ yìchủ nghĩa dị tínhTừ cùng chữ:异常yì chángHSK 6bất thường失恋shī liànHSK 8thất tình留恋liú liànHSK 8lưu luyến迷恋mí liànHSK 8say mê异性yì xìngHSK 9khác giới异议yì yìHSK 9phản đối异口同声yì kǒu tóng shēngHSK 9nhiều miệng, cùng một giọng异想天开yì xiǎng tiān kāiHSK 9(thành ngữ) tưởng tượng những điều hoang đường