迷恋【迷戀】
[mí liàn] [迷 恋]
say mê; bị quyến rũ; đam mê
对人或事物强烈喜爱而舍不得离开
他非常迷恋古典音乐,每天都要听几个小时。
tā fēi cháng mí liàn gǔ diǎn yīn yuè, měi tiān dōu yào tīng jǐ gè xiǎo shí.Anh ấy rất say mê nhạc cổ điển, mỗi ngày đều nghe vài tiếng đồng hồ.
[mí liàn] [迷 恋]
say mê; bị quyến rũ; đam mê
对人或事物强烈喜爱而舍不得离开
他非常迷恋古典音乐,每天都要听几个小时。
tā fēi cháng mí liàn gǔ diǎn yīn yuè, měi tiān dōu yào tīng jǐ gè xiǎo shí.Anh ấy rất say mê nhạc cổ điển, mỗi ngày đều nghe vài tiếng đồng hồ.