失恋【失戀】
[shī liàn] [失 恋]
thất tình; chia tay (trong mối quan hệ lãng mạn); cảm thấy bị phụ bạc
失去恋爱对象或单恋失败。
她刚刚失恋,情绪很低落。
tā gāng gāng shī liàn, qíng xù hěn dī luò.Cô ấy vừa mới chia tay, tâm trạng rất buồn.
[shī liàn] [失 恋]
thất tình; chia tay (trong mối quan hệ lãng mạn); cảm thấy bị phụ bạc
失去恋爱对象或单恋失败。
她刚刚失恋,情绪很低落。
tā gāng gāng shī liàn, qíng xù hěn dī luò.Cô ấy vừa mới chia tay, tâm trạng rất buồn.