XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
咺
[xuǎn]
Lưu từ
Khác
rạng rỡ; nức nở; khóc
Từ cận nghĩa:
笑眯眯
xiào mī mī
rạng rỡ
满面春风
mǎn miàn chūn fēng
rạng rỡ