唉唉[āi āi] [唉 唉]Lưu từKhác(tượng thanh) giọng thở dài; âm thanh khócChữ trong từ唉āithán từ hoặc tiếng ừ đồng ý hay nhận ra (ví dụ: vâng, tôi đây!)唉āithán từ hoặc tiếng ừ đồng ý hay nhận ra (ví dụ: vâng, tôi đây!)