唧咕[jī gu] [唧 咕]Lưu từKhác(tượng thanh) thì thầmChữ trong từ唧jī(từ tượng thanh) bơm (nước)咕gū(từ tượng thanh) cho tiếng chim, bụng đói, v.v.Từ cận nghĩa:喃喃nán nán(tượng thanh) thì thầm