唧筒[jī tǒng] [唧 筒]Lưu từKhácmột cái bơm; máy bơm nướcChữ trong từ唧jī(từ tượng thanh) bơm (nước)筒tǒngốngTừ ghép:唧筒座jī tǒng zuòChòm sao AntliaTừ cùng chữ:话筒huà tǒngHSK 7microphone