啜[chuò]Lưu từKhác(văn học) uống; nhấp nháp; nức nởTừ ghép:啜泣chuò qìnức nở啜饮chuò yǐnnhấpTừ cận nghĩa:嚃tà(văn học) uống歠chuò(văn học) uống