啜饮[chuò yǐn] [啜 饮]Lưu từKhácnhấpChữ trong từ啜chuò(văn học) uống饮yǐnuốngTừ cùng chữ:餐饮cān yǐnHSK 5đồ ăn và thức uốngTừ cận nghĩa:咂zānhấp哜jìnhấp单击dān jīnhấp (sử dụng chuột hoặc thiết bị trỏ khác)