啪嚓[pā chā] [啪 嚓]Lưu từKhác(từ tượng thanh) (âm thanh vật vỡ khi rơi xuống đất); (từ tượng thanh) (âm thanh màn trập máy ảnh)Chữ trong từ啪pā(từ tượng thanh) băng嚓cā(tượng thanh) âm thanh cào