啪
[pā]
(từ tượng thanh) băng; bốp; đoàng
雨滴啪嗒啪嗒地落地,打湿了街道。
yǔ dī pā dā pā dā dì luò dì, dǎ shī le jiē dào.Mưa rơi bôm bốp xuống đất, làm ướt sũng con phố.
[pā]
(từ tượng thanh) băng; bốp; đoàng
雨滴啪嗒啪嗒地落地,打湿了街道。
yǔ dī pā dā pā dā dì luò dì, dǎ shī le jiē dào.Mưa rơi bôm bốp xuống đất, làm ướt sũng con phố.