劈里啪啦[pī li pā lā] [劈 里 啪 啦]Lưu từKhácbiến thể của 噼里啪啦 (pī li pā lā)Chữ trong từ劈pīchặt里lǐlót啪pā(từ tượng thanh) băng啦la(từ tượng thanh) âm thanh hát, cổ vũ v.v.Từ cận nghĩa:批哩啪啦pī li pā lābiến thể của 噼里啪啦 (pī li pā lā)