啾[jiū]Lưu từKhác(từ tượng thanh) tiếng trẻ con khóc; chíp; chu môi (Đài Loan)Từ ghép:哈啾hā jiū(từ tượng thanh) hắt xì (âm thanh hắt hơi) (Đài Loan)唧啾jī jiū(tượng thanh) tiếng ríu rít啁啾zhōu jiū(chim) hót líu lo