哈啾[hā jiū] [哈 啾]Lưu từKhác(từ tượng thanh) hắt xì (âm thanh hắt hơi) (Đài Loan)Chữ trong từ哈hā(thán từ) ha!啾jiū(từ tượng thanh) tiếng trẻ con khócTừ cùng chữ:哈哈hā hāHSK 3(tượng thanh) cười to