嗖嗖[sōu sōu] [嗖 嗖]Lưu từKhác(từ tượng thanh) vù vù; xào xạc; tiếng sột soạt của váyChữ trong từ嗖sōu(từ tượng thanh) tiếng vù vù嗖sōu(từ tượng thanh) tiếng vù vùTừ ghép:麻嗖嗖má sōu sōucảm thấy lạnh và têTừ cận nghĩa:呼咻hū xiū(từ tượng thanh) vù vù