麻嗖嗖[má sōu sōu] [麻 嗖 嗖]Lưu từKháccảm thấy lạnh và têChữ trong từ麻mátên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.嗖sōu(từ tượng thanh) tiếng vù vù嗖sōu(từ tượng thanh) tiếng vù vùTừ cùng chữ:麻烦má fanHSK 3rắc rối麻将má jiàngHSK 8mạt chược麻木má mùHSK 8tê liệt麻痹má bìHSK 8tê liệt麻辣má làHSK 8cay và tê麻醉má zuìHSK 8gây tê