嗞啦[zī lā] [嗞 啦]Lưu từKhác(từ tượng thanh) nổ lách tách; xèo xèoChữ trong từ嗞zī(tượng thanh) tiếng xèo xèo, tiếng xì, tiếng húp v.v.啦la(từ tượng thanh) âm thanh hát, cổ vũ v.v.