嘀嗒[dī dā] [嘀 嗒]Lưu từKhác(từ tượng thanh) tí táchChữ trong từ嘀dī(tượng thanh) âm thanh nước nhỏ giọt, đồng hồ tích tắc, v.v.嗒dā(từ tượng thanh) dùng trong các từ mô tả tiếng súng máy, tiếng tích…