嘎嘎[gā gā] [嘎 嘎]Lưu từKhác(từ tượng thanh) tiếng kêu cạc cạc; tiếng còi; (phương ngữ miền Bắc) rấtChữ trong từ嘎gáâm thanh kêu cục tác嘎gáâm thanh kêu cục tácTừ ghép:叽叽嘎嘎jī ji gā gā(từ tượng thanh) âm thanh cười khúc khích吱吱嘎嘎zī zī gā gā(tượng thanh) tiếng kẽo kẹt và nghiến唧唧嘎嘎jī ji gā gā(từ tượng thanh) kêu cạc cạc嘎嘎小姐gā gā xiǎo jieLady Gaga (1986-), ca sĩ nhạc pop Mỹ