嘚啵[dē bo] [嘚 啵]Lưu từKhác(khẩu ngữ) nói nhiều không ngừng; nói lia lịaChữ trong từ嘚dē(từ tượng thanh) dùng cho âm thanh móng ngựa啵bō(từ tượng thanh) sủi bọt