XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
嘿嘿
[hēi hēi] [嘿 嘿]
Lưu từ
Khác
(từ tượng thanh) hì hì; cười tinh nghịch
Chữ trong từ
嘿
hēi
này
嘿
hēi
này