囱
[chuāng]
biến thể của 窗 (chuāng)
旧房子的烟囱需要定期清理积碳。
jiù fáng zi de yān cōng xū yào dìng qī qīng lǐ jī tàn.Ống khói của ngôi nhà cũ cần được làm sạch muội than định kỳ.
村里老屋的烟囱升起了淡淡青烟。
cūn lǐ lǎo wū de yān cōng shēng qǐ le dàn dàn qīng yān.Ống khói của ngôi nhà cũ trong làng bốc lên làn khói xanh nhạt.
工厂的烟囱正向空中排放处理后的气体。
gōng chǎng de yān cōng zhèng xiàng kōng zhōng pái fàng chǔ lǐ hòu de qì tǐ.Ống khói của nhà máy đang xả khí đã qua xử lý vào không khí.