深海烟囱[shēn hǎi yān cōng] [深 海 烟 囱]Lưu từKhácmiệng phun thủy nhiệt dưới đáy biển; ống khói đenChữ trong từ深shēnsâu海hǎibiển烟yānthuốc lá hoặc thuốc lào囱chuāngbiến thể của 窗 (chuāng)Từ cùng chữ:深入shēn rùHSK 3thâm nhập sâu深刻shēn kèHSK 3sâu sắc深厚shēn hòuHSK 4sâu sắc深处shēn chùHSK 5vực sâu深度shēn dùHSK 5độ sâu深化shēn huàHSK 6làm sâu sắc深沉shēn chénHSK 6trầm (giọng)深深shēn shēnHSK 6sâu深情厚谊shēn qíng hòu yìHSK 6tình bạn sâu sắcXem thêm (3)