XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
垝垣
[guǐ yuán] [垝 垣]
Lưu từ
Khác
bức tường sụp đổ; tường đổ nát
Chữ trong từ
垝
guǐ
(văn học) đổ nát
垣
yuán
tường