埃森[āi sēn] [埃 森]Lưu từKhácEssen, thành phố ở khu vực Ruhr 鲁尔区 (lǔ ěr qū), ĐứcChữ trong từ埃āibụi森sēn(hình thức kết hợp) rậm rạp nhiều câyTừ ghép:埃森哲āi sēn zhéAccenture (công ty)埃森纳赫āi sēn nà hèEisenach (thành phố ở Đức)