埃森纳赫[āi sēn nà hè] [埃 森 纳 赫]Lưu từKhácEisenach (thành phố ở Đức)Chữ trong từ埃āibụi森sēn(hình thức kết hợp) rậm rạp nhiều cây纳nànhận赫hèđầy uy lựcTừ cùng chữ:显赫xiǎn hèHSK 9lừng lẫy