显赫【顯赫】
[xiǎn hè] [显 赫]
lừng lẫy; nổi tiếng
(权势、名声等)盛大显著。
他家显赫,人人敬仰。
tā jiā xiǎn hè, rén rén jìng yǎng.Gia đình anh ấy nổi tiếng, mọi người kính trọng.
他喜欢夸耀自己显赫的家庭背景。
tā xǐ huan kuā yào zì jǐ xiǎn hè de jiā tíng bèi jǐng.Anh ấy thích phô trương bối cảnh gia đình hiển hách của mình.
这个显赫一时的家族最终没落了。
zhè ge xiǎn hè yì shí de jiā zú zuì zhōng mò luò le.Gia tộc hiển hách một thời này cuối cùng đã sa sút.