显出【顯出】
[xiǎn chū] [显 出]
lộ ra; hiện rõ; biểu lộ
表现或呈现出来
面对突发危机,他显出了非凡的冷静与魄力。
miàn duì tū fā wēi jī, tā xiǎn chū le fēi fán de lěng jìng yǔ pò lì.Đối mặt với khủng hoảng bất ngờ, anh ấy đã bộc lộ sự bình tĩnh và bản lĩnh phi thường.
这面镜子能显出整个人的身形。
zhè miàn jìng zi néng xiǎn chū zhěng gè rén de shēn xíng.Tấm gương này có thể soi rõ toàn bộ vóc dáng con người.
这件紧身衣凸显出她苗条的身材。
zhè jiàn jǐn shēn yī tū xiǎn chū tā miáo tiáo de shēn cái.Bộ đồ bó này làm nổi bật vóc dáng thon gọn của cô ấy.
他举止优雅,处处彰显出尊贵的气质。
tā jǔ zhǐ yōu yǎ, chù chù zhāng xiǎn chū zūn guì de qì zhì.Cử chỉ của anh ấy thanh lịch, toát lên khí chất cao quý ở mọi nơi.