XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
埭
[dài]
Lưu từ
Khác
đập nước
Từ cận nghĩa:
堰
yàn
đập nước
大坝
dà bà
đập nước
水坝
shuǐ bà
đập nước
踩水
cǎi shuǐ
đạp nước