埼[qí]Lưu từKhácmũi đấtTừ ghép:埼玉qí yùSaitama (thành phố và tỉnh ở Nhật Bản)Từ cận nghĩa:岬jiǎmũi đất (địa lý)地岬dì jiǎmũi đất (địa lý)岬角jiǎ jiǎomũi đất海岬hǎi jiǎmũi đất海角hǎi jiǎomũi đất