岬角[jiǎ jiǎo] [岬 角]Lưu từKhácmũi đất; mũi biển; mũi nhôChữ trong từ岬jiǎmũi đất (địa lý)角jiǎogócTừ cùng chữ:主角zhǔ juéHSK 6vai chính三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác棱角léng jiǎoHSK 8cạnh và góc视角shì jiǎoHSK 8góc độ quan sát (một vật)Từ cận nghĩa:埼qímũi đất岬jiǎmũi đất (địa lý)地岬dì jiǎmũi đất (địa lý)海岬hǎi jiǎmũi đất海角hǎi jiǎomũi đất