XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
塓
[mì]
Lưu từ
Khác
trát vữa; quét vôi (tường)
Từ cận nghĩa:
墁
màn
trát vữa
杇
wū
trát vữa
抹灰
mǒ huī
trát vữa