抹灰[mǒ huī] [抹 灰]Lưu từKháctrát vữa; trét tường; (bóng) làm nhụcChữ trong từ抹mǒbôi灰huītroTừ cùng chữ:抹杀mǒ shāHSK 6xóa bỏTừ cận nghĩa:塓mìtrát vữa墁màntrát vữa杇wūtrát vữa