XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
壕沟
[háo gōu] [壕 沟]
Lưu từ
Khác
hào giao; hào rộng
Chữ trong từ
壕
háo
hào
沟
gōu
mương