夯汉[hāng hàn] [夯 汉]Lưu từKhácngười khuân vác gánh nặng trên vai (phương ngữ)Chữ trong từ夯hāngđầm汉hàndân tộc HánTừ cùng chữ:老汉lǎo hànHSK 8ông già