套绳[tào shéng] [套 绳]Lưu từKhácmột cái dây thòng lọng (dùng để bắt gia súc)Chữ trong từ套tàoche đậy绳shéngdây thừngTừ cùng chữ:套餐tào cānHSK 4bữa ăn set