XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
妾侍
[qiè shì] [妾 侍]
Lưu từ
Khác
hầu gái và thiếp
Chữ trong từ
妾
qiè
thiếp
侍
shì
phục vụ